áp kí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo áp suất chất lỏng hoặc chất khí: "áp kí" là một thiết bị chuyên dụng trong vật lý và kỹ thuật, dùng để đo áp suất của chất lỏng hoặc chất khí trong các hệ thống kín, thường được gọi là "manographe" trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kỹ sư dùng áp kí để kiểm tra áp suất trong nồi hơi. (Kỹ sư sử dụng dụng cụ đo áp suất để kiểm tra áp suất trong nồi hơi.)
- Áp kí chỉ mức áp suất an toàn cho hệ thống ống dẫn khí. (Dụng cụ đo áp suất hiển thị mức áp suất an toàn cho hệ thống ống dẫn khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"áp kí thủy ngân": loại áp kí sử dụng thủy ngân để đo áp suất.
- Áp kí thủy ngân thường được dùng trong phòng thí nghiệm. (Loại áp kí dùng thủy ngân thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm.)
"áp kí điện tử": loại áp kí hiện đại dùng cảm biến điện tử để hiển thị số liệu.
- Áp kí điện tử cho kết quả chính xác hơn áp kí cơ học. (Loại áp kí điện tử cho kết quả chính xác hơn loại cơ học.)
Biến thể và từ gần giống
Áp kế (danh từ): tên gọi khác của "áp kí", thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Áp kế đo áp suất lốp xe rất tiện lợi. (Dụng cụ đo áp suất lốp xe rất tiện lợi.)
Khí áp kế (danh từ): dụng cụ đo áp suất khí quyển.
- Khí áp kế giúp dự báo thời tiết. (Dụng cụ đo áp suất khí quyển giúp dự báo thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Áp kế: dụng cụ đo áp suất, đồng nghĩa hoàn toàn với "áp kí".
- Manomet: từ mượn tiếng Pháp, chỉ dụng cụ đo áp suất chất lỏng hoặc khí.
Thành ngữ liên quan
- "áp kí chính xác": cụm từ chỉ độ tin cậy của phép đo.
- Cần sử dụng áp kí chính xác để đảm bảo an toàn. (Cần dùng dụng cụ đo áp suất chính xác để đảm bảo an toàn.)